Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

斋

Phồn thể: [亝]
zhāi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 斋 (zhāi)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

斋

Phồn thể: [齋]
zhāi
Nghĩa tiếng Việtnhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.; chế độ ăn chay; phòng học
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa