Từ ghép
斋祭
Phồn thể: [齋祭]Nghĩa tiếng Việtcúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v.
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.