Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小册子

Phồn thể: [小冊子]
xiǎocèzi
Nghĩa tiếng Việtsách mỏng; tờ rơi; tập gấp
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sách mỏng
  2. 2 tờ rơi
  3. 3 tập gấp
  4. 4 tờ thông tin
  5. 5 thực đơn
  6. 6 Lượng từ: 本 (běn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập