Từ ghép
小婿
Nghĩa tiếng Việtcon rể (khiêm tốn); tôi (nói với bố mẹ vợ hoặc chồng)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 con rể (khiêm tốn)
- 2 tôi (nói với bố mẹ vợ hoặc chồng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.