Từ ghép
小昊
Nghĩa tiếng ViệtTiểu Hạo (khoảng 2200 TCN), thủ lĩnh của Đông Di 东夷 (Dōngyí) hoặc Man Di phương Đông
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 Tiểu Hạo (khoảng 2200 TCN), thủ lĩnh của Đông Di 东夷 (Dōngyí) hoặc Man Di phương Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.