Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小鬟

xiǎohuán
Nghĩa tiếng Việt(lịch sử) kiểu tóc búi của cô gái trẻ; nô tì (kỹ nữ trong nhà chưa dậy thì, mang kiểu tóc búi đối xứng đặc trưng)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (lịch sử) kiểu tóc búi của cô gái trẻ
  2. 2 nô tì (kỹ nữ trong nhà chưa dậy thì, mang kiểu tóc búi đối xứng đặc trưng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập