Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小鸥

Phồn thể: [小鷗]
xiǎo'ōu
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển nhỏ (Hydrocoloeus minutus)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển nhỏ (Hydrocoloeus minutus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập