Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小黄瓜

Phồn thể: [小黃瓜]
xiǎohuángguā
Nghĩa tiếng Việtdưa leo bao tử
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 dưa leo bao tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập