尖刀Từ ghép尖刀jiāndāoNghĩa tiếng Việtdao găm2 chữ8 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dao gămPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.尖[tiêm]nhọn; thon; sắc; (âm thanh) chói tai; inh ỏi; (thính giác, thị giác, v.v.) nhạy bén; sắc sảo; tinh tườngTrang chữ →刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →