Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尖峰

jiānfēng
Nghĩa tiếng Việtđỉnh nhọn (địa hình); (nghĩa bóng) đỉnh cao; đột biến
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đỉnh nhọn (địa hình)
  2. 2 (nghĩa bóng) đỉnh cao
  3. 3 đột biến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập