Từ ghép
尖扎
Nghĩa tiếng Việthuyện Jianzha thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (HuángnánZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 huyện Jianzha thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黄南藏族自治州 (HuángnánZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.