Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尖草坪

Jiāncǎopíng
Nghĩa tiếng Việtquận Jiancaoping của thành phố Thái Nguyên 太原市 (Tàiyuánshì), Sơn Tây
  • 3 chữ
  • 23 nét