Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尖锐化

Phồn thể: [尖銳化]
jiānruìhuà
Nghĩa tiếng Việttrở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập