Từ ghép
尖锐湿疣
Phồn thể: [尖銳濕疣]Nghĩa
- 1 mụn cóc sinh dục
- 2 sùi mào gà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.