尘Chữ đơnchén尘Phồn thể: [塵]Nghĩa tiếng Việtbụi; bụi bẩn; đất1 chữ6 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bụi2 bụi bẩn3 đấtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.灰尘huīchén[灰塵][hôi trần]Cấp: HSK 6bụi尘埃chén'āi[塵埃]bụi尘暴chénbào[塵暴]cơn lốc bụi尘肺chénfèi[塵肺]bệnh bụi phổi尘封chénfēng[塵封]phủ đầy bụi; bám bụi; để không dùng lâu ngày尘螨chénmǎn[塵蟎]bọ ve bụi尘世chénshì[塵世](tôn giáo) cuộc sống trần tục; cõi trần尘俗chénsú[塵俗]cõi trần tục尘土chéntǔ[塵土]bụi尘雾chénwù[塵霧]đám mây bụi; khói bụi尘嚣chénxiāo[塵囂]tiếng ồn ào; náo nhiệt尘云chényún[塵雲]đám mây bụiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →