Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尜儿

Phồn thể: [尜兒]
gár
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 尜 (gá)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 尜 (gá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập