Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

尥

liào
Nghĩa tiếng Việtđá về phía sau (ví dụ: ngựa)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 đá về phía sau (ví dụ: ngựa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập