Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

尧

Phồn thể: [堯]
Yáo
Nghĩa tiếng Việthọ [Yao2]; Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (WǔDì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (DìKù)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Yao2]
  2. 2 Diêu hoặc Đường Nghiêu (khoảng 2200 TCN), một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (WǔDì), con trai thứ hai của Đế Khốc 帝喾 (DìKù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập