尼姑Từ ghép尼姑nígūNghĩa tiếng ViệtNi cô Phật giáo2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Ni cô Phật giáoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →姑cô (bên nội); chị em gái của chồng; mẹ chồng (cũ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →