Từ ghép
尾缀
Phồn thể: [尾綴]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) theo sau ai đó; (ngôn ngữ học) hậu tố; kết thúc
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) theo sau ai đó
- 2 (ngôn ngữ học) hậu tố
- 3 kết thúc
- 4 (tin học) phần mở rộng tên tệp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.