Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尾蚴

wěiyòu
Nghĩa tiếng Việtấu trùng có đuôi; Ấu trùng cercaria (ấu trùng kính hiển vi của sán lá ký sinh)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ấu trùng có đuôi
  2. 2 Ấu trùng cercaria (ấu trùng kính hiển vi của sán lá ký sinh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập