Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尾鳍

Phồn thể: [尾鰭]
wěiqí
Nghĩa tiếng Việtvây đuôi
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 vây đuôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập