尿布疹Từ ghép尿布疹niàobùzhěnNghĩa tiếng Việthăm tã3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hăm tãPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.尿tiểu tiện; nước tiểuTrang chữ →布vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →疹bệnh sởi; phát banTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →