Từ ghép
屁民
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) thường dân; tầng lớp thấp; kẻ vô danh tiểu tốt
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) thường dân
- 2 tầng lớp thấp
- 3 kẻ vô danh tiểu tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.