屄Chữ đơn屄bīNghĩa tiếng Việtlồn (thô tục)1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lồn (thô tục)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.屄屄bībi(thô tục) nói huyên thuyên; nói nhảm肏屄càobīđụ (một người phụ nữ) (tục)操屄càobībiến thể của 肏屄 (càobī)二屄èrbī(tiếng lóng) ngu ngốc; đồ ngu牛屄niúbītuyệt vời; có khả năng (thô tục); kiêu ngạo傻屄shǎbīcặc ngu (thô tục)装屄zhuāngbī[裝屄]tỏ ra mình là người khó chịu và kiêu ngạo屄样儿bīyàngr[屄樣兒](thô tục, xúc phạm) vẻ ngoài đáng ghét của một ngườiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →