居宅Từ ghép居宅jūzháiNghĩa tiếng Việtnơi ở2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nơi ởPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.居cư trú; ở (một vị trí nhất định); tích trữTrang chữ →宅nơi cư trú; (thông tục) ở nhà; rúc ở nhàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →