屈才Từ ghép屈才qūcáiNghĩa tiếng Việtlãng phí tài năng2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lãng phí tài năngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.屈cong; bị oanTrang chữ →才[tài]khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →