Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

屙

ē
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập