Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ē

屙

Nghĩa(phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)
Bộ thủ尸
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ē(phương ngữ) bài tiết (nước tiểu hoặc phân)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 阿

  • Phần chỉ nghĩa: 尸
  • Phần chỉ âm: 阿

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.