Từ ghép
履新
Nghĩa tiếng Việt(dùng cho quan chức) nhậm chức mới; (văn học) đón Tết
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dùng cho quan chức) nhậm chức mới
- 2 (văn học) đón Tết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.