Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山冈

Phồn thể: [山岡]
shāngāng
Nghĩa tiếng Việtgò đống; đồi nhỏ
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gò đống
  2. 2 đồi nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập