Từ ghép
山峡
Phồn thể: [山峽]Nghĩa
- 1 hẻm núi
- 2 hẻm vực
- 3 thung lũng núi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.