Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山峦

Phồn thể: [山巒]
shānluán
Nghĩa tiếng Việtdãy núi; chuỗi đỉnh núi liên tục
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dãy núi
  2. 2 chuỗi đỉnh núi liên tục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập