Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山崎

Shānqí
Nghĩa tiếng ViệtYamazaki hoặc Yamasaki (họ Nhật Bản)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Yamazaki hoặc Yamasaki (họ Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập