Từ ghép
山茱萸
Nghĩa tiếng ViệtCornus officinalis; táo núi chua; thảo dược liên quan đến trường thọ
- 3 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cornus officinalis
- 2 táo núi chua
- 3 thảo dược liên quan đến trường thọ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.