Từ ghép
山鹨
Phồn thể: [山鷚]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện núi cao (Anthus sylvanus)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện núi cao (Anthus sylvanus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.