Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岌岌可危

jíjíkěwēi
Nghĩa tiếng Việtnguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 nguy hiểm cận kề (thành ngữ); sắp đến khủng hoảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập