Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岔开

Phồn thể: [岔開]
chàkāi
Nghĩa tiếng Việtphân ra; rẽ nhánh; đổi (chủ đề)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa