Từ ghép
岔开
Phồn thể: [岔開]Nghĩa
- 1 phân ra
- 2 rẽ nhánh
- 3 đổi (chủ đề)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.