Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岔调

Phồn thể: [岔調]
chàdiào
Nghĩa tiếng Việt(giọng) khàn; khản; không tự nhiên
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (giọng) khàn
  2. 2 khản
  3. 3 không tự nhiên
  4. 4 (âm nhạc) lệch tông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập