Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岗巴县

Phồn thể: [崗巴縣]
Gǎngbāxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập