Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岗楼

Phồn thể: [崗樓]
gǎnglóu
Nghĩa tiếng Việttháp canh; đài gác; bốt cảnh sát
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa