岩壑Từ ghép岩壑yánhèNghĩa tiếng Việtthung lũng núi đá2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thung lũng núi đáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.岩vách đá; đáTrang chữ →壑hẻm núi; thung lũng; tiếng Đài Loan đọc là [huo4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →