Từ ghép
岩鹭
Phồn thể: [岩鷺]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Diệc đá Thái Bình Dương (Egretta sacra)
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Diệc đá Thái Bình Dương (Egretta sacra)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.