Houzii
← Từ điển
Từ ghép

岳麓

Phồn thể: [嶽麓]
Yuèlù
Nghĩa tiếng Việtquận Nhạc Lộ của thành phố Trường Sa 长沙市 (Chángshāshì), Hồ Nam
  • 2 chữ
  • 27 nét