Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

峒

dòng
Nghĩa tiếng Việthang; động
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

峒

tóng
Nghĩa tiếng Việttên một ngọn núi
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

峒

Phồn thể: [峝]
tóng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 峒 (tóng)
  • 1 chữ
  • 9 nét