Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dòng · tóng · tóng

峒

Nghĩadòng hang; động; tóng tên một ngọn núi; tóng biến thể của 峒 (tóng)
Bộ thủ山
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dònghang; động
  • tóngtên một ngọn núi
  • tóngbiến thể của 峒 (tóng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 山 + 同

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 同

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.