Houzii
← Từ điển
Từ ghép

峰峦

Phồn thể: [峰巒]
fēngluán
Nghĩa tiếng Việtđỉnh núi và sườn núi; dáng núi gồ ghề
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đỉnh núi và sườn núi; dáng núi gồ ghề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập