Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崇庆

Phồn thể: [崇慶]
Chóngqìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 重庆 (Chóngqìng)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 重庆 (Chóngqìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập