崔巍Từ ghép崔巍cuīwēiNghĩa tiếng Việtcao lớn; sừng sững2 chữ31 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cao lớn2 sừng sữngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.崔(văn học) (núi non) cao vútTrang chữ →巍cao lớn; sừng sững; đài Loan đọc là [wei2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →