Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wēi

巍

Nghĩacao lớn; sừng sững; đài Loan đọc là [wei2]
Bộ thủ山
  • 20 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wēicao lớn; sừng sững; đài Loan đọc là [wei2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 魏

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 魏

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.